rắn phì
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài rắn độc thuộc họ rắn hổ: "rắn phì" là tên gọi phổ biến cho loài rắn hổ mang (chi Naja), đặc biệt là loài có khả năng bạnh mang cổ khi bị đe dọa. Chúng thường được gọi là "rắn hổ mang" hoặc "rắn mang bành".
- Đặc điểm nhận dạng: "rắn phì" có thân dài, đầu to, và khi tức giận, nó phình to phần cổ thành hình tấm khiên hoặc hình kính đeo mắt, tạo ra tiếng "phì" đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Rắn phì là loài rắn độc nguy hiểm nhất ở vùng nhiệt đới. (Rắn hổ mang là loài rắn có nọc độc cực mạnh.)
- Khi thấy người, con rắn phì bạnh mang cổ ra và phát ra tiếng phì phì. (Hành vi phòng vệ điển hình của rắn hổ mang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rắn phì" trong văn hóa dân gian: thường xuất hiện trong truyện cổ tích, tục ngữ như biểu tượng của sự nguy hiểm, xảo quyệt.
- Rắn phì năm đầu chín mắt, chẳng qua cũng chỉ là loài ác thú. (Hình ảnh ẩn dụ cho kẻ độc ác.)
- "rắn phì" trong y học cổ truyền: nọc rắn phì được dùng để bào chế thuốc trị đau nhức xương khớp.
- Rượu ngâm rắn phì có tác dụng giảm đau lưng hiệu quả. (Một bài thuốc dân gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Rắn hổ mang (danh từ): tên gọi thông dụng hơn của "rắn phì", chỉ chung các loài rắn thuộc chi .
- Rắn hổ mang có nọc độc thần kinh cực mạnh. (Nguy hiểm hơn rắn phì về mặt sinh học.)
- Rắn mang bành (danh từ): từ đồng nghĩa vùng miền, nhấn mạnh đặc điểm bạnh mang cổ.
- Con rắn mang bành bò ra đường làng. (Cách gọi khác của rắn phì.)
Từ đồng nghĩa
- Rắn hổ mang: tên khoa học phổ biến.
- Rắn mang bành: tên gọi dựa trên đặc điểm hình thái.
Thành ngữ liên quan
- Phì như rắn phì: miêu tả tiếng thở mạnh, gấp gáp hoặc sự tức giận phát ra âm thanh.
- Anh ta tức giận đến mức phì như rắn phì. (Hành động thở mạnh, phát ra tiếng "phì" như rắn hổ mang.)